Động từ tiếng Pháp DELF B1 theo chủ đề

Động từ tiếng Pháp B1 theo chủ đề: danh sách kèm nghĩa tiếng Việt
Động từ tiếng Pháp B1 theo chủ đề: danh sách kèm nghĩa tiếng Việt

Ở trình độ B1, bạn không chỉ nói về sinh hoạt hằng ngày mà còn phải trình bày quan điểm, kể lại trải nghiệm, giải thích lý do và thảo luận các chủ đề xã hội. Muốn làm được điều đó, bạn cần một vốn động từ phong phú hơn A2: động từ chỉ sự thay đổi, tranh luận, cảm xúc, thông tin, quản lý, kinh tế, sức khỏe và công nghệ. Bài viết này tổng hợp danh sách động từ B1 theo 15 chủ đề, kèm nghĩa tiếng Việt.

A. Thay đổi và phát triển

  • améliorer : cải thiện
  • augmenter : tăng
  • diminuer : giảm
  • développer : phát triển
  • évoluer : tiến triển, thay đổi dần
  • transformer : biến đổi
  • adapter : điều chỉnh, thích nghi, chuyển thể
  • modifier : sửa đổi
  • corriger : sửa lỗi, chấm bài
  • traduire : dịch

B. Thuyết phục, đánh giá, tranh luận

  • convaincre : thuyết phục (làm cho tin)
  • persuader : thuyết phục, khiến ai đó tin hoặc làm theo
  • critiquer : phê bình, chỉ trích
  • juger : đánh giá, xét xử
  • défendre : bảo vệ, bênh vực
  • attaquer : tấn công, công kích
  • soutenir : ủng hộ
  • approuver : tán thành
  • contester : phản đối, tranh cãi
  • dénoncer : tố cáo, lên án

C. Diễn đạt, thảo luận, đàm phán

  • exprimer : bày tỏ
  • préciser : nói rõ, làm rõ chi tiết
  • clarifier : làm sáng tỏ
  • résumer : tóm tắt
  • commenter : bình luận
  • argumenter : lập luận
  • débattre : tranh luận
  • discuter : thảo luận
  • négocier : đàm phán, thương lượng
  • conclure : kết luận, ký kết

Je [soutiens / approuve / conteste] cette idée parce que [argument]. Pour conclure, je dirais que [opinion].

D. Cảm xúc và cảm nhận

  • ressentir : cảm thấy
  • éprouver : trải qua (một cảm xúc)
  • admirer : ngưỡng mộ
  • apprécier : đánh giá cao, quý trọng
  • détester : ghét
  • regretter : hối tiếc
  • craindre : lo sợ
  • redouter : e sợ, ngại
  • souffrir : đau khổ, chịu đau
  • supporter : chịu đựng

Je [regrette / crains / apprécie] que + [subjonctif]. Ví dụ : Je regrette que tu ne puisses pas venir.

E. Thông tin và truyền thông

  • annoncer : thông báo
  • déclarer : tuyên bố, khai báo
  • informer : thông báo cho ai
  • avertir : cảnh báo
  • prévenir : báo trước, ngăn ngừa
  • signaler : báo, chỉ ra
  • publier : xuất bản, đăng tải
  • diffuser : phát sóng, phổ biến
  • transmettre : truyền đạt
  • rapporter : thuật lại, mang về

F. Nghiên cứu và khoa học

  • rechercher : tìm kiếm, nghiên cứu
  • découvrir : khám phá
  • inventer : phát minh
  • expérimenter : thí nghiệm, trải nghiệm thử
  • observer : quan sát
  • mesurer : đo lường
  • calculer : tính toán
  • comparer : so sánh
  • tester : kiểm tra thử
  • prouver : chứng minh

G. Tổ chức và quản lý

  • organiser : tổ chức
  • planifier : lập kế hoạch
  • programmer : lên lịch, lập trình
  • gérer : quản lý
  • diriger : lãnh đạo, điều hành
  • contrôler : kiểm soát, kiểm tra
  • surveiller : giám sát
  • encadrer : hướng dẫn, quản lý nhóm
  • coordonner : điều phối
  • administrer : quản trị

H. Sản xuất và thương mại

  • livrer : giao hàng
  • distribuer : phân phát, phân phối
  • expédier : gửi đi
  • importer : nhập khẩu
  • exporter : xuất khẩu
  • produire : sản xuất
  • fabriquer : chế tạo
  • exploiter : khai thác
  • récolter : thu hoạch

I. Tài chính

  • investir : đầu tư
  • financer : tài trợ, cấp vốn
  • emprunter : vay, mượn
  • prêter : cho vay, cho mượn
  • rembourser : hoàn trả
  • dépenser : chi tiêu
  • économiser : tiết kiệm
  • estimer : ước tính, đánh giá

J. Quan hệ và cảm xúc (động từ phản thân)

  • s'inquiéter : lo lắng
  • se plaindre : phàn nàn
  • se fâcher : tức giận
  • se disputer : cãi nhau
  • se réconcilier : làm hòa
  • s'entendre : hòa thuận
  • se marier : kết hôn
  • divorcer : ly hôn
  • s'occuper (de) : lo liệu, chăm sóc
  • se concentrer : tập trung

Passé composé dùng être : Elle s'est plainte du bruit. Nhiều động từ đi với giới từ cố định : s'occuper de, se plaindre de, s'inquiéter pour / de, s'entendre avec.

K. Du lịch và lưu trú

  • voyager : đi du lịch
  • explorer : khám phá
  • visiter : tham quan
  • séjourner : lưu trú
  • réserver : đặt trước
  • loger : ở, trọ
  • héberger : cho ở nhờ, cung cấp chỗ ở
  • accueillir : đón tiếp
  • guider : hướng dẫn

L. Sức khỏe và y tế

  • respirer : thở
  • tousser : ho
  • éternuer : hắt hơi
  • saigner : chảy máu
  • guérir : chữa khỏi, khỏi bệnh
  • soigner : chăm sóc, điều trị
  • examiner : khám, kiểm tra
  • diagnostiquer : chẩn đoán
  • prescrire : kê đơn
  • opérer : phẫu thuật

M. Truyền thông và xuất bản

Nhóm này còn dùng thêm các động từ đã gặp ở trên như publier, diffuser, traduire, adapter, commenter, critiquer. Các động từ mới gồm:

  • éditer : biên tập, xuất bản
  • imprimer : in
  • enregistrer : ghi âm, ghi lại, lưu
  • interpréter : diễn giải, biểu diễn, phiên dịch

N. Máy tính và công nghệ

  • connecter : kết nối
  • débrancher : rút phích, ngắt kết nối
  • installer : cài đặt
  • configurer : cấu hình
  • télécharger : tải xuống
  • sauvegarder : sao lưu, lưu lại
  • supprimer : xóa
  • actualiser : cập nhật, làm mới
  • synchroniser : đồng bộ

O. Suy nghĩ và sáng tạo

Nhóm này còn dùng thêm comparer, inventer, développer, transformer đã gặp ở trên. Các động từ mới gồm:

  • rêver : mơ, mơ ước
  • réfléchir : suy nghĩ, cân nhắc
  • méditer : thiền, suy ngẫm
  • analyser : phân tích
  • imaginer : tưởng tượng
  • créer : sáng tạo

P. Cách học danh sách động từ B1 hiệu quả

  • Ưu tiên theo mục tiêu thi: nếu chuẩn bị DELF B1, hãy học kỹ các nhóm B, C, D, E (tranh luận, diễn đạt, cảm xúc, thông tin) vì chúng dùng nhiều nhất trong bài Nói và bài Viết.
  • Học mỗi động từ cùng cấu trúc đi kèm: informer quelqu'un de quelque chose, s'occuper de, se plaindre de, convaincre quelqu'un de + infinitif.
  • Chú ý động từ bất quy tắc: convaincre, craindre, conclure, débattre, prescrire, souffrir, découvrir, prévenir, transmettre. Hãy học cách chia ở présent và passé composé.
  • Học các cặp gần nghĩa để dùng đúng sắc thái: convaincre và persuader, craindre và redouter, soigner và guérir, emprunter và prêter.
  • Mỗi tuần chọn một nhóm chủ đề, viết một đoạn 5–6 câu dùng càng nhiều động từ của nhóm đó càng tốt, ví dụ nói về một vấn đề xã hội bằng nhóm B và C.
  • Khi làm đề thi, ghi lại mọi động từ mới gặp cùng cả câu chứa nó thay vì học từ đơn lẻ.