Động từ tiếng Pháp DELF A1 và DELF A2 theo chủ đề

Động từ tiếng Pháp A1 và A2 theo chủ đề: danh sách kèm nghĩa tiếng Việt
Động từ tiếng Pháp A1 và A2 theo chủ đề: danh sách kèm nghĩa tiếng Việt

Động từ là xương sống của câu tiếng Pháp. Ở A1, bạn cần nắm các động từ nền tảng để giới thiệu bản thân và nói về sinh hoạt hằng ngày. Lên A2, bạn mở rộng vốn động từ để kể lại sự việc, đưa ra đề nghị, trao đổi thông tin và nói về sở thích, công việc. Bài viết này tổng hợp danh sách động từ A1 và A2, chia theo chủ đề để dễ nhớ, kèm nghĩa tiếng Việt.

A. Động từ A1 (52 động từ cơ bản)

A.1. Động từ nền tảng

  • être : là, thì
  • avoir : có
  • aller : đi
  • venir : đến
  • faire : làm
  • dire : nói
  • pouvoir : có thể
  • vouloir : muốn
  • devoir : phải, nợ
  • savoir : biết

Je [peux / veux / dois] + [infinitif]. Ví dụ : Je veux apprendre le français. Futur proche : Je vais + [infinitif] : Je vais voyager en France.

A.2. Ăn uống, cho nhận, nghe nói đọc viết

  • manger : ăn
  • boire : uống
  • prendre : lấy, dùng, đi (xe)
  • mettre : đặt, để, mặc
  • donner : cho, tặng
  • aimer : thích, yêu
  • parler : nói
  • écouter : nghe
  • regarder : nhìn, xem
  • lire : đọc
  • écrire : viết

A.3. Học tập, công việc, mua bán

  • habiter : sống, ở
  • travailler : làm việc
  • étudier : học
  • apprendre : học, học được
  • comprendre : hiểu
  • acheter : mua
  • vendre : bán
  • payer : trả tiền
  • demander : hỏi, yêu cầu
  • répondre : trả lời

A.4. Hành động và chuyển động cơ bản

  • ouvrir : mở
  • fermer : đóng
  • entrer : vào
  • sortir : ra, đi ra ngoài
  • rester : ở lại
  • commencer : bắt đầu
  • finir : kết thúc
  • marcher : đi bộ
  • courir : chạy
  • dormir : ngủ
  • se réveiller : thức dậy

A.5. Sinh hoạt, gặp gỡ, du lịch

  • se lever : thức dậy, đứng dậy
  • s'asseoir : ngồi xuống
  • se coucher : đi ngủ
  • se présenter : giới thiệu bản thân
  • rencontrer : gặp
  • visiter : tham quan
  • voyager : đi du lịch
  • utiliser : sử dụng
  • jouer : chơi
  • attendre : chờ đợi

B. Động từ A2 (93 động từ)

B.1. Mang, đưa, gửi, kể

  • apporter : mang (vật) đến
  • emmener : dẫn (người) đi
  • amener : dẫn (người) đến
  • conduire : lái xe, dẫn đi
  • porter : mang, vác, mặc
  • envoyer : gửi
  • recevoir : nhận
  • montrer : chỉ, cho xem
  • expliquer : giải thích
  • raconter : kể lại

B.2. Lựa chọn, thử, nhớ, nghĩ

  • choisir : chọn
  • préférer : thích hơn
  • comparer : so sánh
  • essayer : thử, cố gắng
  • réussir : thành công, đỗ
  • échouer : thất bại, trượt
  • oublier : quên
  • se souvenir : nhớ lại
  • penser : nghĩ
  • croire : tin, cho rằng

B.3. Quyết định, đề nghị, tổ chức

  • décider : quyết định
  • proposer : đề nghị
  • accepter : chấp nhận
  • refuser : từ chối
  • inviter : mời
  • organiser : tổ chức
  • préparer : chuẩn bị
  • partager : chia sẻ
  • participer : tham gia
  • aider : giúp đỡ

B.4. Việc nhà và nấu ăn

  • nettoyer : lau dọn
  • laver : rửa, giặt
  • ranger : sắp xếp, dọn gọn
  • réparer : sửa chữa
  • construire : xây dựng
  • cuisiner : nấu ăn
  • couper : cắt
  • mélanger : trộn
  • goûter : nếm
  • servir : phục vụ, dọn món

B.5. Liên lạc và công nghệ

  • téléphoner : gọi điện
  • appeler : gọi
  • discuter : thảo luận, trò chuyện
  • échanger : trao đổi
  • imprimer : in
  • télécharger : tải xuống
  • cliquer : nhấp chuột

B.6. Sinh hoạt hằng ngày (động từ phản thân)

  • se promener : đi dạo
  • se dépêcher : vội, nhanh lên
  • s'habiller : mặc quần áo
  • se reposer : nghỉ ngơi
  • se déshabiller : cởi quần áo
  • se laver : tắm rửa, rửa mình
  • se brosser : chải (răng, tóc)
  • se maquiller : trang điểm
  • se raser : cạo râu
  • se coiffer : chải đầu, làm tóc

Sujet + [me / te / se / nous / vous / se] + verbe. Passé composé : sujet + pronom + être + participe passé. Ví dụ : Je me suis dépêché(e) ce matin.

B.7. Di chuyển và thể thao

  • tomber : ngã, rơi
  • monter : lên, leo
  • descendre : xuống
  • traverser : băng qua
  • tourner : rẽ, quay
  • voler : bay
  • nager : bơi
  • plonger : lặn
  • skier : trượt tuyết
  • patiner : trượt băng

Tomber, monter, descendre (nghĩa không có tân ngữ) dùng trợ động từ être : Elle est tombée. Nhưng khi có tân ngữ trực tiếp, monter và descendre dùng avoir : J'ai monté les valises.

B.8. Quan sát, suy nghĩ, kiểm tra

  • espérer : hy vọng
  • imaginer : tưởng tượng
  • remarquer : nhận thấy
  • observer : quan sát
  • reconnaître : nhận ra
  • décrire : mô tả
  • analyser : phân tích
  • vérifier : kiểm tra

B.9. Tiền bạc, xã hội và môi trường

  • protéger : bảo vệ
  • respecter : tôn trọng
  • économiser : tiết kiệm
  • dépenser : chi tiêu
  • investir : đầu tư
  • produire : sản xuất
  • consommer : tiêu thụ
  • voter : bỏ phiếu

B.10. Nghệ thuật và sáng tạo

  • chanter : hát
  • danser : nhảy
  • dessiner : vẽ (phác họa)
  • peindre : sơn, vẽ tranh
  • photographier : chụp ảnh
  • filmer : quay phim
  • répéter : lặp lại, tập luyện
  • pratiquer : thực hành, tập
  • créer : sáng tạo
  • inventer : phát minh

C. Cách học danh sách động từ này hiệu quả

  • Học theo nhóm chủ đề, mỗi ngày 5 động từ, không học dồn.
  • Với mỗi động từ, viết một câu ngắn về chính bạn, ví dụ : « Hier, j'ai préparé le dîner pour ma famille. »
  • Ghi lại cách chia ở présent và passé composé, đặc biệt các động từ bất quy tắc như être, avoir, aller, faire, prendre, recevoir, conduire, écrire, peindre, reconnaître, croire.
  • Chú ý động từ đi với giới từ hoặc cấu trúc cố định : penser à, se souvenir de, participer à, aider quelqu'un à + infinitif.
  • Học A1 trước, chắc rồi mới sang A2. Với người đã học A1, hãy dùng danh sách A1 để ôn nhanh cách chia, rồi tập trung thời gian cho A2.
  • Ôn lại bằng cách tự kể một ngày của bạn bằng tiếng Pháp, cố dùng nhiều động từ trong danh sách nhất có thể.